| VPL |
|
90 |
0.5 |
--- |
| VPS |
Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Việt Nam |
8.71 |
-0.14 |
--- |
| VRC |
Công ty Cổ phần Xây lắp và Địa ốc Vũng Tàu |
12.8 |
0 |
101,169,100,000 |
| VRE |
|
33 |
-2.45 |
--- |
| VSA |
Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam |
19.1 |
0.1 |
--- |
| VSC |
Công ty Cồ phần CONTAINER Việt Nam |
22 |
-0.05 |
96,246,280,000 |
| VSG |
Công ty Cổ phần Container Phía Nam |
--- |
0 |
110,440,000,000 |
| VSH |
Công ty Cổ phần Thuỷ điện Vĩnh Sơn Sông Hinh |
42.9 |
0 |
1,374,942,580,000 |
| VSI |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước |
24.5 |
-1.5 |
120,000,000,000 |
| VSM |
|
14.4 |
0 |
--- |
| VST |
Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam |
--- |
0 |
400,000,000,000 |
| VTB |
Công ty Cổ phần VIETTRONICS Tân Bình |
13.55 |
0.1 |
119,820,500,000 |
| VTC |
Công ty Cổ phần Viễn thông VTC |
12.1 |
-0.2 |
40,500,850,000 |
| VTF |
Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi Việt Thắng |
--- |
0 |
180,255,090,000 |
| VTH |
Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái |
8.4 |
0 |
--- |
| VTJ |
Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VINATABA |
3.6 |
0 |
--- |
| VTL |
Công ty Cổ phần Vang Thăng Long |
--- |
0 |
18,000,000,000 |
| VTO |
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Vitaco |
12.2 |
0.2 |
600,000,000,000 |
| VTP |
|
67.3 |
3.1 |
--- |
| VTS |
Công ty Cổ phần Viglacera Từ Sơn |
--- |
0 |
12,904,550,000 |
| VTV |
Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng |
15.1 |
0.3 |
65,000,000,000 |
| VTZ |
|
20.4 |
-0.1 |
--- |
| VXB |
Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Bến Tre |
--- |
0 |
40,490,060,000 |
| WCS |
Công ty Cổ phần Bến xe Miền Tây |
285.1 |
-3.5 |
25,000,000,000 |
| WSS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall |
6.4 |
0.1 |
168,000,000,000 |
| X20 |
|
11.9 |
-0.2 |
--- |
| XMC |
Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Vinaconex Xuân Mai |
--- |
0 |
100,000,000,000 |
| YBC |
Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái |
--- |
0 |
36,483,800,000 |
| YBM |
|
10 |
0.05 |
--- |
| YEG |
|
9.99 |
0.15 |
--- |