| STL |
Công ty Cổ phần Sông Đà – Thăng Long |
--- |
0 |
100,000,000,000 |
| STP |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà |
7 |
-0.5 |
35,000,000,000 |
| STT |
Công ty Cổ phần Vận chuyển Sài Gòn Tourist |
--- |
0 |
80,000,000,000 |
| SVC |
Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn |
17.95 |
1.15 |
128,734,100,000 |
| SVD |
|
3.58 |
0 |
--- |
| SVI |
Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hoà |
--- |
0 |
39,000,000,000 |
| SVN |
Công ty Cổ phần Solavina |
2 |
-0.1 |
30,000,000,000 |
| SVS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Sao Việt |
--- |
0 |
135,000,000,000 |
| SVT |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông |
10.7 |
-0.05 |
87,000,000,000 |
| SZB |
|
42.9 |
0 |
--- |
| SZC |
|
26.3 |
0.45 |
--- |
| SZL |
Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành |
53.6 |
0.1 |
100,000,000,000 |
| TA9 |
Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96 |
11.5 |
0 |
--- |
| TAC |
Công ty Cổ phần Dầu Thực vật Tường An |
--- |
0 |
189,802,000,000 |
| TAG |
Công ty Cổ phần Thế giới số Trần Anh |
--- |
0 |
45,068,210,000 |
| TAL |
|
42.5 |
-0.5 |
--- |
| TAR |
|
--- |
0 |
--- |
| TAS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An |
--- |
0 |
60,000,000,000 |
| TBC |
Công ty Cổ phần Thuỷ điện Thác Bà |
33 |
0.3 |
635,000,000,000 |
| TBX |
Công ty Cổ phần Xi măng Thái Bình |
--- |
0 |
10,114,000,000 |
| TC6 |
Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu - Vinacomin |
--- |
0 |
100,000,000,000 |
| TCB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam |
33.6 |
-0.2 |
--- |
| TCD |
|
1.89 |
0 |
--- |
| TCH |
Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy |
16.75 |
-0.05 |
--- |
| TCI |
|
11.25 |
0.1 |
--- |
| TCL |
Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng |
34.65 |
0 |
170,000,000,000 |
| TCM |
Công ty Cổ phần Dệt May - Đầu tư - Thương Mại Thành Công |
23 |
0.3 |
207,694,970,000 |
| TCO |
Công ty Cổ phần Vận tải đa phương thức Duyên Hải |
15.75 |
0.65 |
128,700,000,000 |
| TCR |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ Taicera |
2.43 |
-0.03 |
335,703,440,000 |
| TCS |
Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV |
--- |
0 |
100,000,000,000 |