| MIG |
|
17.6 |
0.15 |
--- |
| MIH |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam |
--- |
0 |
40,000,000,000 |
| MIM |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Cơ khí |
--- |
0 |
20,328,950,000 |
| MKP |
Công ty Cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
--- |
0 |
92,100,000,000 |
| MKV |
Công ty CP Dược Thú Y Cai Lậy |
17.7 |
0 |
15,000,000,000 |
| MLS |
|
--- |
0 |
--- |
| MMC |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Mangan |
--- |
0 |
12,000,000,000 |
| MNC |
Công ty Cổ phần Mai Linh Miền Trung |
--- |
0 |
70,171,300,000 |
| MPC |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú |
--- |
0 |
700,000,000,000 |
| MPT |
Công ty Cổ phần May Phú Thành |
--- |
0 |
--- |
| MSB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải |
13.6 |
0.2 |
--- |
| MSC |
|
--- |
0 |
--- |
| MSH |
|
36.1 |
0 |
--- |
| MSN |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San |
78.9 |
1.2 |
4,763,998,200,000 |
| MST |
Công ty Cổ phần Xây dựng 1.1.6.8 |
8.2 |
0 |
--- |
| MTG |
Công ty Cổ phần MT Gas |
--- |
0 |
80,000,000,000 |
| MVB |
|
16.3 |
-0.3 |
--- |
| MWG |
Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động |
83.7 |
-0.1 |
--- |
| NAB |
|
12.4 |
-0.1 |
--- |
| NAF |
Công ty Cổ phần Nafoods Group |
49.6 |
-0.15 |
--- |
| NAG |
Công ty Cổ phần Nagakawa Việt Nam |
8.4 |
-0.2 |
100,000,000,000 |
| NAP |
|
10.7 |
0 |
--- |
| NAV |
Công ty Cổ phần Nam Việt |
16.7 |
0 |
80,000,000,000 |
| NBB |
Công ty Cổ phần Đầu tư Năm bảy bảy |
17.5 |
-0.4 |
154,000,000,000 |
| NBC |
Công ty Cổ phần Than núi Béo – Vinacomin |
8.6 |
-0.2 |
60,000,000,000 |
| NBP |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình |
7.6 |
0 |
128,665,000,000 |
| NBW |
Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè |
32.8 |
0 |
--- |
| NCT |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hoá Nội Bài |
92 |
0.1 |
--- |
| NDF |
Công ty Cổ phần Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định |
--- |
0 |
--- |
| NDN |
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng |
10.5 |
0 |
90,000,000,000 |