| TST |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông |
--- |
0 |
48,000,000,000 |
| TTA |
|
10.65 |
-0.05 |
--- |
| TTB |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiến Bộ |
--- |
0 |
--- |
| TTC |
Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh |
9 |
0 |
59,923,480,000 |
| TTE |
|
33.9 |
0 |
--- |
| TTF |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành |
2.45 |
-0.04 |
150,000,000,000 |
| TTH |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành |
2.4 |
0.1 |
--- |
| TTL |
|
8.6 |
0 |
--- |
| TTP |
Công ty Cổ phần Bao bì Nhựa Tân Tiến |
--- |
0 |
149,999,980,000 |
| TTT |
|
33.3 |
0.1 |
--- |
| TTZ |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung |
--- |
0 |
--- |
| TV1 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1 |
--- |
0 |
100,000,000,000 |
| TV2 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 |
33 |
0.15 |
44,390,000,000 |
| TV3 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3 |
16.7 |
0 |
29,400,000,000 |
| TV4 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng điện 4 |
13.4 |
-0.2 |
27,500,000,000 |
| TVB |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt |
7.65 |
-0.07 |
--- |
| TVC |
Công ty Cổ phần Quản lý Đầu tư Trí Việt |
8.5 |
0.2 |
--- |
| TVD |
Công ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin |
10 |
-0.2 |
152,807,900,000 |
| TVS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt |
13.25 |
-0.05 |
--- |
| TVT |
|
16.4 |
-0.05 |
--- |
| TXM |
Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi măng |
4.5 |
0 |
70,000,000,000 |
| TYA |
Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam |
18.45 |
0 |
265,668,440,000 |
| UDC |
Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
--- |
0 |
350,000,000,000 |
| UIC |
Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển nhà và Đô thị IDICO |
66.3 |
0 |
80,000,000,000 |
| UNI |
Công ty Cổ phần Viễn Liên |
8 |
0 |
47,439,330,000 |
| V11 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 11 |
--- |
0 |
50,000,000,000 |
| V12 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 12 |
10.8 |
0 |
30,000,000,000 |
| V15 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 15 |
--- |
0 |
60,000,000,000 |
| V21 |
Công ty Cổ phần VINACONEX 21 |
6.1 |
0.2 |
17,000,000,000 |
| VAB |
|
10.2 |
0 |
--- |