| VKP |
Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa |
--- |
0 |
80,000,000,000 |
| VLA |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Văn Lang |
9 |
0.7 |
10,800,000,000 |
| VLF |
Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Vĩnh Long |
--- |
0 |
104,000,000,000 |
| VMC |
Công ty cổ phần Vimeco |
4.4 |
0.1 |
65,000,000,000 |
| VMD |
Công ty Cổ phần Y Dược phẩm VIMEDIMEX |
14.35 |
-0.7 |
81,411,960,000 |
| VMG |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu |
--- |
0 |
96,000,000,000 |
| VMI |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ ĐẦU TƯ VISACO |
--- |
0 |
--- |
| VMS |
Công ty Cổ phần Phát triển Hàng hải |
60 |
0 |
--- |
| VNA |
Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship |
--- |
0 |
200,000,000,000 |
| VNC |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol |
36.2 |
0.2 |
78,750,000,000 |
| VND |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT |
16.3 |
-0.1 |
450,000,000,000 |
| VNE |
Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam |
3.03 |
0.03 |
320,000,000,000 |
| VNF |
Công ty Cổ phần Vận tải Ngoại Thương |
15 |
0 |
56,000,000,000 |
| VNG |
Công ty Cổ phần Du lịch Golf Việt Nam |
6.5 |
-0.3 |
130,000,000,000 |
| VNH |
Công ty Cổ phần Thủy Hải sản Việt Nhật |
--- |
0 |
80,230,710,000 |
| VNI |
Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Việt Nam |
--- |
0 |
105,599,960,000 |
| VNL |
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải và Thương mại |
18.85 |
0.05 |
90,000,000,000 |
| VNM |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam |
59.3 |
-0.8 |
1,752,756,700,000 |
| VNN |
|
--- |
0 |
--- |
| VNR |
Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam |
20.6 |
0.1 |
67,218,440,000 |
| VNS |
Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam |
7.76 |
-0.04 |
170,000,000,000 |
| VNT |
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương |
24.5 |
0 |
54,720,000,000 |
| VOS |
Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam |
12.65 |
0.25 |
1,400,000,000,000 |
| VPB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng |
27.75 |
-0.1 |
--- |
| VPC |
|
--- |
0 |
--- |
| VPD |
|
24.05 |
0 |
--- |
| VPG |
|
3.85 |
0.25 |
--- |
| VPH |
Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng |
4.17 |
-0.01 |
200,832,850,000 |
| VPI |
|
61.6 |
-0.4 |
--- |
| VPK |
Công ty Cổ phần Bao bì Dầu Thực vật |
--- |
0 |
76,000,000,000 |