| TKU |
Công ty Cổ phần Công Nghiệp Tung Kuang |
12.4 |
0 |
163,910,450,000 |
| TLC |
Công ty Cổ phần Viễn thông Thăng Long |
--- |
0 |
99,800,000,000 |
| TLD |
|
8.44 |
-0.04 |
--- |
| TLG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long |
50.2 |
0.2 |
155,000,000,000 |
| TLH |
Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên |
4.57 |
0.02 |
540,000,000,000 |
| TLT |
Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long |
--- |
0 |
69,898,000,000 |
| TMB |
|
55.5 |
0.5 |
--- |
| TMC |
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức |
8 |
0 |
40,000,000,000 |
| TMP |
Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
46.15 |
0 |
700,000,000,000 |
| TMS |
Công ty Cổ phần Kho vận Giao nhận Ngoại thương TP.HCM |
40.2 |
-0.5 |
63,480,000,000 |
| TMT |
Công ty Cổ phần Ô tô TMT |
12.05 |
0.1 |
25,000,000,000 |
| TMX |
Công ty Cổ phần VICEM Thương mại Xi măng |
8.2 |
0 |
60,000,000,000 |
| TN1 |
|
14.3 |
0.1 |
--- |
| TNA |
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam |
--- |
0 |
33,000,000,000 |
| TNC |
Công ty Cổ phần Cao su Thống Nhất |
32 |
0 |
192,500,000,000 |
| TNG |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG |
19.8 |
0.5 |
54,300,000,000 |
| TNH |
|
10 |
-0.05 |
--- |
| TNI |
|
4.8 |
-0.1 |
--- |
| TNT |
Công ty Cổ phần Tài Nguyên |
10.4 |
0.05 |
85,000,000,000 |
| TOT |
|
17.1 |
0.2 |
--- |
| TPB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong |
15.6 |
-0.2 |
--- |
| TPC |
Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng |
10.2 |
-0.15 |
205,460,000,000 |
| TPH |
Công ty Cổ phần In Sách giáo khoa tại Tp.Hà Nội |
--- |
0 |
20,159,850,000 |
| TPP |
Công ty Cổ phần Nhựa Tân Phú |
10.1 |
0 |
20,000,000,000 |
| TRA |
Công ty Cổ phần Traphaco |
80 |
0 |
80,000,000,000 |
| TRC |
Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh |
75 |
0.9 |
300,000,000,000 |
| TS4 |
Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 |
--- |
0 |
84,703,500,000 |
| TSB |
Công ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng |
19.8 |
-0.8 |
33,727,400,000 |
| TSC |
Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ |
2.31 |
-0.03 |
83,129,150,000 |
| TSM |
Công ty cổ phần Xi măng Tiên Sơn Hà Tây |
--- |
0 |
29,361,400,000 |