| VAF |
Công ty Cổ phần Phân Lân Nung Chảy Văn Điển |
--- |
0 |
--- |
| VAT |
Công ty Cổ phần Viễn Thông Vạn Xuân |
--- |
0 |
12,000,000,000 |
| VBC |
Công ty Cổ phần Nhựa – Bao bì Vinh |
20.4 |
0 |
18,983,640,000 |
| VBH |
Công ty Cổ phần Điện tử Bình Hoà |
--- |
0 |
29,000,000,000 |
| VC1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 |
14.9 |
0 |
35,000,000,000 |
| VC2 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 2 |
4.6 |
0 |
58,739,650,000 |
| VC3 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 |
26.3 |
-0.1 |
80,000,000,000 |
| VC5 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 |
--- |
0 |
50,000,000,000 |
| VC6 |
Công ty Cổ phần Vinaconex 6 |
20.6 |
-1.8 |
40,000,000,000 |
| VC7 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Số 7 |
8.2 |
0.2 |
50,000,000,000 |
| VC9 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 |
4.5 |
-0.1 |
80,000,000,000 |
| VCA |
Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa |
7 |
0 |
--- |
| VCB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam |
60.1 |
0.2 |
12,100,860,260,000 |
| VCC |
Công ty Cổ phần Vinaconex 25 |
9.9 |
-0.3 |
40,000,000,000 |
| VCF |
Công ty Cổ phần Vinacafe Biên Hòa |
292.1 |
-7.8 |
265,791,350,000 |
| VCG |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam |
21.75 |
-0.25 |
1,499,851,500,000 |
| VCH |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Vinaconex |
--- |
0 |
40,000,000,000 |
| VCI |
|
25.7 |
0.2 |
--- |
| VCM |
Công ty Cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex |
8.1 |
0 |
30,000,000,000 |
| VCR |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex |
--- |
0 |
300,000,000,000 |
| VCS |
Công ty Cổ phần Đá ốp lát cao cấp Vinaconex |
39.2 |
0.2 |
129,500,000,000 |
| VCV |
Công ty Cổ phần Vận tải Vinaconex |
--- |
0 |
200,000,000,000 |
| VDL |
Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng |
13 |
0 |
12,000,000,000 |
| VDP |
|
53 |
0 |
--- |
| VDS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt |
13.65 |
0 |
100,000,000,000 |
| VE1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO1 |
3.2 |
-0.1 |
30,000,000,000 |
| VE2 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Điện VNECO2 |
--- |
0 |
21,588,800,000 |
| VE3 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 3 |
6.8 |
0 |
13,197,100,000 |
| VE4 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện Vneco4 |
260 |
0 |
--- |
| VE8 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Vneco 8 |
--- |
0 |
--- |