| AAA |
Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát |
14.5 |
99,000,000,000 |
| ALT |
Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình |
10 |
39,951,250,000 |
| APC |
Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú |
10.1 |
86,400,000,000 |
| BBS |
Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Bút Sơn |
8.7 |
30,000,000,000 |
| BPC |
Công ty Cổ phần Vicem Bao bì Bỉm sơn |
8.3 |
38,000,000,000 |
| BSC |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bến Thành |
7.7 |
30,000,000,000 |
| BXH |
Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng |
4.8 |
30,000,000,000 |
| CLC |
Công ty Cổ phần Cát Lợi |
18.5 |
131,039,340,000 |
| HBD |
Công ty Cổ phần Bao bì PP Bình Dương |
7.2 |
15,350,000,000 |
| HPB |
Công ty Cổ phần Bao bì PP |
10.9 |
38,800,000,000 |
| INN |
Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp |
18.1 |
54,000,000,000 |
| MCP |
Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu |
13.9 |
52,953,240,000 |
| MIH |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam |
5.4 |
40,000,000,000 |
| STP |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà |
8.9 |
35,000,000,000 |
| SVI |
Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hoà |
44 |
39,000,000,000 |
| TH1 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam |
32.8 |
88,927,330,000 |
| TPC |
Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng |
9.9 |
205,460,000,000 |
| TTP |
Công ty Cổ phần Bao bì Nhựa Tân Tiến |
28.4 |
149,999,980,000 |
| VBC |
Công ty Cổ phần Nhựa – Bao bì Vinh |
28.6 |
18,983,640,000 |
| VKP |
Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa |
--- |
80,000,000,000 |