| CVRE2221 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2301 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2302 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2303 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2304 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2305 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2306 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2307 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2308 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2309 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2310 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2311 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2312 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2313 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVRE2314 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVT |
Công ty Cổ phần CMC |
26.85 |
0 |
80,000,000,000 |
| CVT122007 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVT122008 |
|
--- |
0 |
--- |
| CVT122009 |
|
--- |
0 |
--- |
| CX8 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 |
10 |
0 |
19,568,000,000 |
| CYC |
Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih |
--- |
0 |
90,478,550,000 |
| D11 |
Công ty Cổ phần Địa ốc 11 |
12 |
0 |
26,000,000,000 |
| D2D |
Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 |
33.9 |
-0.3 |
107,000,000,000 |
| DAC |
Công ty Cổ phần Viglacera Đông Anh |
--- |
0 |
7,500,000,000 |
| DAD |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng |
15.8 |
1.1 |
50,000,000,000 |
| DAE |
Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Tp.Đà Nẵng |
15 |
0 |
14,986,800,000 |
| DAG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á |
--- |
0 |
100,000,000,000 |
| DAH |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á |
2.67 |
-0.01 |
--- |
| DAT |
Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản |
7.9 |
-0.51 |
--- |
| DBC |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam |
22.6 |
0.15 |
94,500,000,000 |