| BTH |
Công ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu điện Hà Nội |
5.3 |
30,000,000,000 |
| GLT |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Điện Toàn Cầu |
20.3 |
92,364,460,000 |
| LGC |
Công ty Cổ phần Cơ khí - Điện Lữ Gia |
16.7 |
30,000,000,000 |
| NAG |
Công ty Cổ phần Nagakawa Việt Nam |
2.2 |
100,000,000,000 |
| NHW |
Công ty Cổ phần Ngô Han |
9 |
229,506,270,000 |
| PAC |
Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam |
17.8 |
165,000,000,000 |
| SMT |
Công ty Cổ phần Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường |
10 |
25,000,000,000 |
| SRF |
Công ty Cổ phần Kỹ nghệ lạnh |
32 |
80,200,660,000 |
| TLC |
Công ty Cổ phần Viễn thông Thăng Long |
--- |
99,800,000,000 |
| TYA |
Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam |
4.3 |
265,668,440,000 |
| VBH |
Công ty Cổ phần Điện tử Bình Hoà |
16.8 |
29,000,000,000 |